iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

Polyp tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả

Polyp tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả

Polyp tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Polyp tử cung là một trong những bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản và giai đoạn tiền mãn kinh. Tình trạng này có thể tiến triển âm thầm và gây ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt, khả năng mang thai và chất lượng cuộc sống nếu không được xử trí kịp thời. Việc hiểu rõ bản chất, triệu chứng và hướng điều trị bệnh sẽ giúp phụ nữ chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Polyp tử cung là gì?

Đây là những khối u lành tính, hình thành do sự tăng sinh bất thường của lớp niêm mạc tử cung hoặc niêm mạc cổ tử cung. Các polyp này có thể có cuống hoặc không cuống, kích thước dao động từ vài milimet đến vài centimet và có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc nhiều khối cùng lúc.

Về bản chất, khối polyp thường không nguy hiểm và không phải ung thư. Tuy nhiên, nếu polyp phát triển lớn hoặc tồn tại kéo dài, chúng có thể gây ra các rối loạn như rong kinh, ra máu âm đạo bất thường, ảnh hưởng đến khả năng mang thai. Trong một số ít trường hợp, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, polyp buồng tử cung có thể tiềm ẩn nguy cơ biến đổi ác tính nên cần được theo dõi và đánh giá y tế cẩn thận.

Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, nhất là nhóm từ 40 - 50 tuổi và giai đoạn tiền mãn kinh. Tuy vậy cũng có thể gặp ở phụ nữ trẻ hơn hoặc sau mãn kinh, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ như rối loạn nội tiết, béo phì hoặc tiền sử viêm nhiễm phụ khoa.

Polyp tử cung hình thành do sự tăng sinh bất thường của lớp niêm mạc tử cung

Polyp tử cung hình thành do sự tăng sinh bất thường của lớp niêm mạc tử cung

Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh lý này không xuất hiện đột ngột mà phát triển từ từ qua thời gian do sự thay đổi kéo dài tại lớp niêm mạc tử cung. Nhiều yếu tố khác nhau có thể tác động, làm niêm mạc tăng sinh quá mức và phát triển thành các khối polyp. Các yếu tố nguy cơ gồm:

1. Rối loạn nội tiết tố nữ

Rối loạn nội tiết tố, đặc biệt là tình trạng tăng estrogen kéo dài, được xem là nguyên nhân quan trọng nhất trong sự hình thành polyp buồng tử cung. Estrogen có vai trò kích thích sự phát triển của niêm mạc tử cung. Khi nồng độ hormone này mất cân bằng, lớp niêm mạc có thể tăng sinh quá mức, dày lên bất thường và dần hình thành các khối polyp. Tình trạng này thường gặp ở phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt không đều, rối loạn phóng noãn hoặc mắc các bệnh lý nội tiết.

2. Tuổi tác và giai đoạn sinh sản

Polyp thường xuất hiện nhiều hơn ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt từ 40 - 50 tuổi và giai đoạn tiền mãn kinh. Đây là thời kỳ cơ thể trải qua nhiều biến động về hormone, làm quá trình tái tạo niêm mạc tử cung trở nên kém ổn định. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho niêm mạc tăng sinh bất thường và hình thành polyp.

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có nguy cơ cao mắc polyp buồng tử cung

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có nguy cơ cao mắc polyp buồng tử cung

3. Tiền sử viêm nhiễm phụ khoa

Nếu bạn từng mắc viêm nhiễm phụ khoa hoặc viêm nội mạc tử cung kéo dài có nguy cơ cao hơn bị polyp. Quá trình viêm mạn tính có thể làm tổn thương cấu trúc niêm mạc tử cung, kích thích phản ứng tăng sinh để “tái tạo” mô, từ đó làm xuất hiện các khối polyp theo thời gian nếu không được điều trị triệt để.

4. Sử dụng thuốc nội tiết kéo dài

Việc sử dụng thuốc nội tiết trong thời gian dài mà không có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ có thể làm rối loạn cơ chế điều hòa hormone tự nhiên của cơ thể. Sự thay đổi nội tiết này dễ dẫn đến tăng sinh niêm mạc tử cung không kiểm soát, làm gia tăng nguy cơ hình thành polyp, đặc biệt ở phụ nữ điều trị các rối loạn kinh nguyệt hoặc bệnh lý phụ khoa bằng hormone.

Tìm hiểu thêm:

Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng của polyp buồng tử cung khá đa dạng và không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng. Nhiều trường hợp bệnh tiến triển âm thầm, chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa hoặc siêu âm định kỳ. Tuy nhiên, khi polyp phát triển lớn hoặc tồn tại kéo dài, bạn có thể gặp một số dấu hiệu bất thường dưới đây. Dưới đây là các triệu chứng điển hình bạn cần đặc biệt chú ý:

1. Chu kỳ kinh nguyệt không đều

Polyp có thể gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, khiến thời gian hành kinh và khoảng cách giữa các kỳ kinh thay đổi bất thường. Bạn có thể khó dự đoán ngày kinh, kinh nguyệt có thể đến sớm hoặc muộn hơn bình thường do polyp ảnh hưởng đến quá trình bong tróc và tái tạo của niêm mạc tử cung.

Chu kỳ kinh nguyệt không đều là triệu chứng điển hình của polyp buồng tử cung

Chu kỳ kinh nguyệt không đều là triệu chứng điển hình của polyp buồng tử cung

2. Lượng máu kinh ra nhiều bất thường

Sự hiện diện của polyp trong buồng tử cung có thể làm tăng lượng máu kinh, gây tình trạng cường kinh hoặc rong kinh kéo dài. Nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên, người bệnh có nguy cơ thiếu máu, dẫn đến mệt mỏi, chóng mặt và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.

3. Chảy máu hoặc ra máu lấm tấm giữa các kỳ kinh

Ra máu giữa chu kỳ là một dấu hiệu khá điển hình của polyp buồng tử cung. Máu thường ra ít, ở dạng lấm tấm hoặc rỉ máu nhẹ, dễ bị nhầm lẫn với rối loạn nội tiết hoặc các bệnh phụ khoa khác, vì vậy cần được thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân.

4. Vô sinh hoặc khó mang thai

Polyp nội mạc tử cung có thể cản trở quá trình làm tổ của phôi thai, từ đó làm giảm khả năng thụ thai hoặc tăng nguy cơ sảy thai sớm. Đây là lý do polyp buồng tử cung thường được kiểm tra ở phụ nữ hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân.

5. Ra máu âm đạo sau mãn kinh

Ở phụ nữ đã mãn kinh, tình trạng ra máu âm đạo dù ít hay nhiều đều là bất thường. Polyp là một trong những nguyên nhân có thể gây ra hiện tượng ra máu đỏ, hồng hoặc nâu sau mãn kinh và cần được đánh giá y tế cẩn thận để loại trừ nguy cơ ác tính.

6. Chảy máu sau khi quan hệ tình dục

Một số trường hợp, đặc biệt là polyp cổ tử cung, có thể gây chảy máu hoặc rỉ máu sau quan hệ tình dục. Nguyên nhân là do polyp dễ bị cọ xát và tổn thương trong quá trình quan hệ, từ đó dẫn đến chảy máu bất thường.

Polyp tử cung có nguy hiểm không?

Về bản chất, polyp trong buồng tử cung đa số là tổn thương lành tính và không đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của polyp còn phụ thuộc vào kích thước, vị trí, thời gian tồn tại và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Nếu không được theo dõi và xử trí phù hợp, polyp vẫn có thể gây ra nhiều hệ lụy đáng lưu ý. Cụ thể:

1. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Polyp trong buồng tử cung có thể gây ra tình trạng rong kinh, cường kinh hoặc ra máu âm đạo kéo dài, khiến người bệnh dễ bị thiếu máu mạn tính. Hệ quả là cảm giác mệt mỏi, hoa mắt, suy giảm thể lực và giảm hiệu suất sinh hoạt, lao động. Những rối loạn này nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống hằng ngày của phụ nữ.

2. Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, polyp trong buồng tử cung, đặc biệt là polyp nội mạc tử cung, có thể cản trở quá trình làm tổ của phôi thai. Điều này làm giảm khả năng thụ thai, tăng nguy cơ vô sinh - hiếm muộn hoặc sảy thai sớm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

3. Nguy cơ tái phát và biến chứng

Tổn thương có thể tái phát sau điều trị, nhất là khi các yếu tố nguy cơ như rối loạn nội tiết hoặc viêm nhiễm phụ khoa chưa được kiểm soát tốt. Ngoài ra, khi tồn tại lâu ngày hoặc phát triển lớn, chúng có thể gây viêm nhiễm thứ phát, làm các triệu chứng trở nên nặng hơn và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

Polyp tử cung có thể tái phát sau điều trị

Polyp tử cung có thể tái phát sau điều trị

4. Nguy cơ ác tính (hiếm gặp)

Phần lớn polyp là lành tính, tuy nhiên khoảng 5% polyp có khả năng biến đổi ác tính. Nguy cơ này cao hơn ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc những người có ra máu âm đạo bất thường kéo dài.

Trong một số trường hợp, polyp lành tính có thể rất giống với các tổn thương ác tính như sarcoma nội mạc tử cung hoặc tổn thương tiền ung thư như tăng sản nội mạc tử cung. Khi có nghi ngờ, bác sĩ thường thực hiện sinh thiết mô để loại trừ ung thư, đảm bảo chẩn đoán chính xác và an toàn.

Phương pháp chẩn đoán bệnh

Việc chẩn đoán polyp cần kết hợp giữa khám lâm sàng, cận lâm sàng và khi cần thiết, sinh thiết mô để xác định chính xác bản chất của polyp. Các phương pháp chẩn đoán bệnh hiện nay gồm:

1. Khám phụ khoa

Bác sĩ sẽ thăm khám trực tiếp cổ tử cung, âm đạo và vùng chậu, đồng thời khai thác các triệu chứng đi kèm như ra máu bất thường, rối loạn kinh nguyệt hoặc đau vùng chậu. Khám phụ khoa giúp phát hiện những dấu hiệu gợi ý polyp, xác định vị trí và tình trạng tổn thương ban đầu, từ đó hướng dẫn lựa chọn các phương pháp cận lâm sàng phù hợp để chẩn đoán chính xác.

2. Siêu âm đầu dò âm đạo

Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp không xâm lấn, nhanh chóng và chính xác, giúp phát hiện polyp nằm trong buồng tử cung. Phương pháp này cho phép bác sĩ đánh giá kích thước, số lượng và vị trí của polyp, đồng thời giúp loại trừ các bất thường khác tại tử cung hoặc phần phụ. Đây là kỹ thuật thường được sử dụng đầu tiên khi nghi ngờ polyp.

Siêu âm đầu dò âm đạo giúp phát hiện polyp nằm trong buồng tử cung

Siêu âm đầu dò âm đạo giúp phát hiện polyp nằm trong buồng tử cung

3. Siêu âm bơm nước buồng tử cung

Siêu âm bơm nước buồng tử cung (sonohysterography) giúp quan sát niêm mạc tử cung chi tiết hơn, đặc biệt hiệu quả với các polyp nhỏ hoặc nằm sâu. Phương pháp này thường kết hợp bơm dịch sinh lý vào buồng tử cung, tạo độ tương phản cao, từ đó giúp bác sĩ phát hiện chính xác polyp, xác định cuống và đánh giá tình trạng niêm mạc xung quanh.

4. Nội soi buồng tử cung

Nội soi buồng tử cung được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán polyp tử cung. Phương pháp này cho phép quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc tử cung, xác định số lượng, kích thước, vị trí và hình dạng polyp. Đồng thời, nếu cần, bác sĩ có thể tiến hành cắt polyp ngay trong quá trình nội soi, vừa chẩn đoán vừa điều trị hiệu quả và an toàn.

5. Sinh thiết nội mạc tử cung

Trong những trường hợp có nghi ngờ polyp ác tính hoặc bất thường về hình thái, bác sĩ sẽ thực hiện sinh thiết nội mạc tử cung. Mẫu mô sau đó được làm giải phẫu bệnh để xác định polyp lành tính, tiền ung thư hay ác tính. Kết quả này giúp xác định hướng điều trị phù hợp và kịp thời, đảm bảo an toàn.

Hướng điều trị polyp tử cung

Việc điều trị polyp phụ thuộc vào kích thước polyp, triệu chứng lâm sàng, tuổi tác và nhu cầu sinh sản của bạn. Các hướng điều trị chính hiện nay gồm:

1. Theo dõi định kỳ

Với những khối u nhỏ, không gây triệu chứng và không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay. Bạn sẽ được hẹn tái khám, siêu âm định kỳ để đánh giá kích thước, số lượng và sự biến đổi của tổn thương. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các biến đổi bất thường của polyp, đồng thời tránh các thủ thuật không cần thiết.

2. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa chủ yếu được áp dụng để giảm triệu chứng mà polyp gây ra, chẳng hạn như rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, ra máu âm đạo bất thường hoặc đau bụng dưới. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc điều hòa nội tiết, thuốc kiểm soát hormone hoặc thuốc giảm triệu chứng.

Tuy nhiên, phương pháp này không loại bỏ hoàn toàn polyp, nên thường được kết hợp với theo dõi định kỳ. Điều trị nội khoa phù hợp với những trường hợp polyp nhỏ, ít triệu chứng hoặc chưa có chỉ định phẫu thuật.

Điều trị nội khoa được chỉ định cho các trường hợp polyp nhỏ

Điều trị nội khoa được chỉ định cho các trường hợp polyp nhỏ

3. Phẫu thuật cắt bỏ polyp tử cung

Khi polyp kích thước lớn, gây triệu chứng rõ rệt hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật cắt polyp bằng nội soi buồng tử cung. Phương pháp này giúp quan sát trực tiếp niêm mạc tử cung, cắt polyp chính xác và hạn chế tổn thương tử cung. Ưu điểm của thủ thuật là ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh, đồng thời cung cấp mẫu mô để làm giải phẫu bệnh, giúp loại trừ nguy cơ ác tính và xác định hướng điều trị tiếp theo.

Cách phòng ngừa bệnh hiệu quả

Mặc dù polyp buồng tử cung không thể phòng ngừa tuyệt đối, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh và phát hiện sớm thông qua một số biện pháp dưới đây:

1. Khám phụ khoa định kỳ

Bạn nên thực hiện khám phụ khoa định kỳ 3 - 6 tháng/lần, ngay cả khi chưa có triệu chứng bất thường. Việc khám định kỳ giúp phát hiện sớm polyp, xác định kích thước, vị trí và số lượng polyp. Đây là bước quan trọng để ngăn ngừa biến chứng, bảo vệ sức khỏe sinh sản và nâng cao hiệu quả điều trị nếu polyp xuất hiện.

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường

2. Kiểm soát nội tiết và các yếu tố nguy cơ

Duy trì cân bằng nội tiết là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ hình thành polyp. Phụ nữ nên kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết và điều trị các rối loạn nội tiết nếu có. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc nội tiết cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ và theo dõi định kỳ để hạn chế ảnh hưởng xấu lên niêm mạc tử cung.

3. Duy trì lối sống lành mạnh

Bạn nên duy trì một lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ hình thành polyp và bảo vệ sức khỏe sinh sản. Điều này bao gồm chế độ ăn cân bằng, giàu chất xơ, hạn chế chất béo bão hòa, kết hợp với tập luyện thể chất đều đặn để duy trì cân nặng hợp lý và cân bằng nội tiết.

Đồng thời, bạn cần duy trì vệ sinh vùng kín, phòng ngừa viêm nhiễm kéo dài, tránh các thói quen có hại như vệ sinh không đúng cách hoặc sử dụng các sản phẩm hóa chất vùng kín quá mức. Những biện pháp này giúp bảo vệ niêm mạc tử cung, duy trì sức khỏe sinh sản và giảm nguy cơ hình thành polyp.

Khi nào bạn nên đi khám bác sĩ?

Bạn nên chủ động đi khám bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào liên quan đến tử cung hoặc âm đạo. Việc thăm khám kịp thời giúp phát hiện sớm polyp tử cung, đánh giá mức độ và hướng điều trị phù hợp. Các tình huống cần khám bao gồm:

  • Ra máu âm đạo bất thường kéo dài hoặc ra máu giữa các kỳ kinh.
  • Chu kỳ kinh nguyệt không đều, kéo dài hoặc lượng máu kinh ra nhiều bất thường.
  • Đau âm ỉ hoặc khó chịu vùng bụng dưới, vùng chậu.
  • Khó mang thai hoặc hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân.
  • Ra máu âm đạo sau mãn kinh.
  • Chảy máu sau khi quan hệ tình dục.

Kết luận

Polyp tử cung là một bệnh lý phụ khoa phổ biến, phần lớn là lành tính, nhưng vẫn có thể gây ra các triệu chứng như ra máu âm đạo bất thường, rối loạn kinh nguyệt, đau vùng chậu hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Việc nhận biết sớm triệu chứng, thăm khám định kỳ và điều trị kịp thời là rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản của phụ nữ.

Nếu bạn nghi ngờ có polyp trong buồng tử cung hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường, hãy đến thăm khám tại Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, các bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng, siêu âm, nội soi tử cung và sinh thiết khi cần thiết, giúp chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, an toàn và hiệu quả. Bạn hãy liên hệ hotline: 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 24/01/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Uterine polyps, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/uterine-polyps/symptoms-causes/syc-20378709

Uterine Polyps, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14683-uterine-polyps

right

Chủ đề :